Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
修了証
[Tu Liễu Chứng]
しゅうりょうしょう
🔊
Danh từ chung
chứng nhận hoàn thành
Hán tự
修
Tu
kỷ luật; học
了
Liễu
hoàn thành; kết thúc
証
Chứng
chứng cứ