Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
修了式
[Tu Liễu Thức]
しゅうりょうしき
🔊
Danh từ chung
lễ tốt nghiệp
Hán tự
修
Tu
kỷ luật; học
了
Liễu
hoàn thành; kết thúc
式
Thức
phong cách; nghi thức