信頼の原則 [Tín Lại Nguyên Tắc]
しんらいのげんそく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Luật
nguyên tắc tin cậy
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Luật
nguyên tắc tin cậy