Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
信越
[Tín Việt]
しんえつ
🔊
Danh từ chung
vùng Shinetsu
Hán tự
信
Tín
niềm tin; sự thật
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam