Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
信用調査
[Tín Dụng Điều Tra]
しんようちょうさ
🔊
Danh từ chung
kiểm tra tín dụng
Hán tự
信
Tín
niềm tin; sự thật
用
Dụng
sử dụng; công việc
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra