Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
信用保険
[Tín Dụng Bảo Hiểm]
しんようほけん
🔊
Danh từ chung
bảo hiểm tín dụng
Hán tự
信
Tín
niềm tin; sự thật
用
Dụng
sử dụng; công việc
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén