Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
信心家
[Tín Tâm Gia]
しんじんか
🔊
Danh từ chung
người mộ đạo
Hán tự
信
Tín
niềm tin; sự thật
心
Tâm
trái tim; tâm trí
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ