Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
信号炎管
[Tín Hiệu Viêm Quản]
しんごうえんかん
🔊
Danh từ chung
pháo sáng tín hiệu
Hán tự
信
Tín
niềm tin; sự thật
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
炎
Viêm
viêm; ngọn lửa
管
Quản
ống; quản lý