信じがたい [Tín]

信じ難い [Tín Nạn]

しんじがたい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

không thể tin được; khó tin

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたのうことはしんじがたい。
Những gì bạn nói khó tin.
きみうことはしんじがたい。
Những gì bạn nói khó tin.
かれうことはとてもしんじがたかった。
Những gì anh ấy nói rất khó tin.
トムが心底しんそこボストンにきたいとおもってるとは、しんじがたいな。
Thật khó tin là Tom thực sự muốn đến Boston.