保険証明書 [Bảo Hiểm Chứng Minh Thư]
ほけんしょうめいしょ
Danh từ chung
giấy chứng nhận bảo hiểm
🔗 保険証書
Danh từ chung
giấy chứng nhận bảo hiểm
🔗 保険証書