保険証 [Bảo Hiểm Chứng]

ほけんしょう

Danh từ chung

thẻ bảo hiểm

JP: 保険ほけんしょうしてください。

VI: Xin hãy xuất trình thẻ bảo hiểm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

毎月まいつきはじめは保険ほけんしょう提示ていじしてください。
Đầu mỗi tháng, xin vui lòng xuất trình thẻ bảo hiểm.
保険ほけんしょうってるのをわすれてしまいました。
Tôi đã quên mang theo thẻ bảo hiểm.