保険制度 [Bảo Hiểm Chế Độ]
ほけんせいど
Danh từ chung
chế độ bảo hiểm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
来年から日本では介護保険制度が始まるね。
Năm sau, Nhật Bản sẽ bắt đầu áp dụng chính sách bảo hiểm dưỡng lão.