Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保身術
[Bảo Thân Thuật]
ほしんじゅつ
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật tự vệ
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
身
Thân
cơ thể; người
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật