Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保護スーツ
[Bảo Hộ]
ほごスーツ
🔊
Danh từ chung
bộ đồ bảo hộ cho thợ lặn
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ