Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保証責務
[Bảo Chứng Trách Vụ]
ほしょうせきむ
🔊
Danh từ chung
nghĩa vụ bảo lãnh
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
証
Chứng
chứng cứ
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
務
Vụ
nhiệm vụ