Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保証期間
[Bảo Chứng Kỳ Gian]
ほしょうきかん
🔊
Danh từ chung
thời hạn bảo hành
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
証
Chứng
chứng cứ
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
間
Gian
khoảng cách; không gian