保蔵 [Bảo Tàng]
ほぞう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lưu trữ; bảo quản
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lưu trữ; bảo quản