Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保菌者
[Bảo Khuẩn Giả]
ほきんしゃ
🔊
Danh từ chung
người mang mầm bệnh
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng
者
Giả
người