Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保育料
[Bảo Dục Liệu]
ほいくりょう
🔊
Danh từ chung
phí giữ trẻ
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
料
Liệu
phí; nguyên liệu