Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保管林
[Bảo Quản Lâm]
ほかんりん
🔊
Danh từ chung
rừng được quản lý
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
管
Quản
ống; quản lý
林
Lâm
rừng cây; rừng