保管場所 [Bảo Quản Trường Sở]

ほかんばしょ

Danh từ chung

kho lưu trữ; khu vực lưu trữ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すずしい場所ばしょ保管ほかんのこと。
Bảo quản nơi mát mẻ.
かね安全あんぜん場所ばしょ保管ほかんしときなさい。
Hãy giữ tiền ở nơi an toàn.
直射ちょくしゃ日光にっこうたる場所ばしょけ、すずしい場所ばしょ保管ほかんしてください。
Tránh ánh nắng trực tiếp và bảo quản ở nơi mát mẻ.
直射ちょくしゃ日光にっこうたる場所ばしょけて保管ほかんしてください。
Hãy tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.