Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保税倉庫
[Bảo Thuế Thương Khố]
ほぜいそうこ
🔊
Danh từ chung
kho bảo thuế
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
税
Thuế
thuế
倉
Thương
kho hàng; nhà kho; hầm; kho bạc
庫
Khố
kho; nhà kho