保存力 [Bảo Tồn Lực]
ほぞんりょく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
lực bảo toàn
Danh từ chung
khả năng bảo quản
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
lực bảo toàn
Danh từ chung
khả năng bảo quản