Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保存会
[Bảo Tồn Hội]
ほぞんかい
🔊
Danh từ chung
hội bảo tồn
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia