Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
俗論
[Tục Luận]
ぞくろん
🔊
Danh từ chung
ý kiến phổ biến
Hán tự
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết