Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
便屋
[Tiện Ốc]
たよりや
🔊
Danh từ chung
người giao thư từ thời Edo
Hán tự
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng