Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
便乗商法
[Tiện Thừa Thương Pháp]
びんじょうしょうほう
🔊
Danh từ chung
tiếp thị ăn theo
Hán tự
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
乗
Thừa
lên xe; nhân
商
Thương
buôn bán
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống