Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
便乗主義者
[Tiện Thừa Chủ Nghĩa Giả]
びんじょうしゅぎしゃ
🔊
Danh từ chung
người cơ hội
Hán tự
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
乗
Thừa
lên xe; nhân
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
者
Giả
người
Từ liên quan đến 便乗主義者
オポチュニスト
kẻ cơ hội