Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
価格改定
[Giá Cách Cải Định]
かかくかいてい
🔊
Danh từ chung
điều chỉnh giá
Hán tự
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
改
Cải
cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định