Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
価値哲学
[Giá Trị Triết Học]
かちてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học giá trị
Hán tự
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học