Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
価値分析
[Giá Trị Phân Tích]
かちぶんせき
🔊
Danh từ chung
phân tích giá trị
Hán tự
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
析
Tích
phân tích; chia