依願退職 [Y Nguyện Thoái Chức]
いがんたいしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nghỉ hưu theo yêu cầu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nghỉ hưu theo yêu cầu