Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
供給過多
[Cung Cấp Quá Đa]
きょうきゅうかた
🔊
Danh từ chung
cung vượt cầu
Hán tự
供
Cung
cung cấp
給
Cấp
lương; cấp
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều