例えようもない [Lệ]
例え様もない [Lệ Dạng]
例え様も無い [Lệ Dạng Vô]
たとえようもない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
không thể so sánh
JP: 彼女の美しさはたとえようもない。
VI: Vẻ đẹp của cô ấy không thể so sánh được.