使いで [Sử]
使い出 [Sử Xuất]
遣い出 [Khiển Xuất]
つかいで
Danh từ chung
chất lượng bền; khả năng sử dụng tốt; dùng lâu dài
Danh từ chung
chất lượng bền; khả năng sử dụng tốt; dùng lâu dài