Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
併用療法
[Bính Dụng Liệu Pháp]
へいようりょうほう
🔊
Danh từ chung
liệu pháp kết hợp
Hán tự
併
Bính
kết hợp; tụ họp; đoàn kết; tập thể
用
Dụng
sử dụng; công việc
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống