併売 [Bính Mại]
へいばい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bán đồng thời (ví dụ: mẫu cũ và mới); bán (sản phẩm liên quan) cùng nhau
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bán (cùng một sản phẩm) ở nhiều nơi (ví dụ: trực tuyến và tại cửa hàng)