作監 [Tác Giám]
さっかん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
đạo diễn hoạt hình
🔗 作画監督
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
đạo diễn hoạt hình
🔗 作画監督