Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作業道
[Tác Nghiệp Đạo]
さぎょうどう
🔊
Danh từ chung
đường khai thác phụ
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý