作戦命令 [Tác Khuyết Mệnh Lệnh]
さくせんめいれい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
lệnh hoạt động
🔗 作戦・さくせん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
lệnh hoạt động
🔗 作戦・さくせん