Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作品名
[Tác Phẩm Danh]
さくひんめい
🔊
Danh từ chung
tên tác phẩm
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
名
Danh
tên; nổi tiếng