作動中 [Tác Động Trung]

さどうちゅう

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đang hoạt động

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その機械きかい一日ついたちちゅう作動さどうしています。
Cái máy đó hoạt động cả ngày.