Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作り返す
[Tác Phản]
つくりかえす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
⚠️Từ hiếm
làm lại
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ