作り字 [Tác Tự]

作字 [Tác Tự]

つくりじ

Danh từ chung

chữ kanji tự tạo

Danh từ chung

sắp xếp nhóm người hoặc vật để tạo thành một ký tự

🔗 人文字

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

kanji tạo ra ở Nhật Bản

🔗 国字