Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
何種
[Hà Chủng]
なにしゅ
🔊
Danh từ chung
loại nào; kiểu nào; dạng nào
Hán tự
何
Hà
gì
種
Chủng
loài; giống; hạt giống