何時 [Hà Thời]
なんじ
Danh từ chung
mấy giờ
giờ nào
JP: あなたの時計では何時ですか。
VI: Mấy giờ rồi theo đồng hồ của bạn?
Danh từ chung
mấy giờ
giờ nào
JP: あなたの時計では何時ですか。
VI: Mấy giờ rồi theo đồng hồ của bạn?