何年生 [Hà Niên Sinh]

なんねんせい

Cụm từ, thành ngữ

học sinh lớp mấy

JP: きみいもうとさんはなん年生ねんせいなの?

VI: Em gái bạn học lớp mấy?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたはなん年生ねんせいですか。
Bạn học lớp mấy?
きみなん年生ねんせいですか。
Bạn học lớp mấy?