Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
何奴
[Hà Nô]
何やつ
[Hà]
なにやつ
🔊
Danh từ chung
ai; người như thế nào
🔗 何者
Hán tự
何
Hà
gì
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng