何ヶ月ぶりか [Hà Nguyệt]

何ヶ月振りか [Hà Nguyệt Chấn]

なんかげつぶりか

Cụm từ, thành ngữ

lần đầu tiên sau vài tháng

JP: 昨日きのうなんヶ月かげつぶりかにあめった。

VI: Hôm qua đã mưa sau nhiều tháng trời.