何とも言えない [Hà Ngôn]

なんとも言えない [Ngôn]

何ともいえない [Hà]

なんともいえない

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

không thể diễn tả; không thể nói thành lời

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なんともえないな。
Thật không biết nói gì bây giờ.
なんともえない。
Không thể nói nên lời.
ねこのモフモフしたかんじがなんともえない。
Cảm giác lông mềm mại của mèo thật là khó tả.
みずみずしいももをかじったときあじなんともえません。
Hương vị của quả đào tươi không thể tả.
彼女かのじょはけっして美人びじんではないが、なんともえない愛敬あいきょうがある。
Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.